1 mét = 39.3700787 inch 

chuyển đổi Mét để Inch

Mét để inch chuyển đổi cho phép bạn thực hiện một sự chuyển đổi giữa mét và inch dễ dàng. Bạn có thể tìm thấy công cụ sau.

Chiều dài chuyển đổi

sang

đầu vào
= 39.37007874
= 0.393701 × 102
= 0.393701E2
= 0.393701e2
= 78.74015748
= 0.787402 × 102
= 0.787402E2
= 0.787402e2
= 118.11023622
= 1.1811 × 102
= 1.1811E2
= 1.1811e2
= 157.48031496
= 1.5748 × 102
= 1.5748E2
= 1.5748e2
= 196.85039370
= 1.9685 × 102
= 1.9685E2
= 1.9685e2

Cái nhìn nhanh: mét để inch

mét1 m2 m3 m4 m5 m6 m7 m8 m9 m10 m11 m12 m13 m14 m15 m16 m17 m18 m19 m20 m21 m22 m23 m24 m25 m26 m27 m28 m29 m30 m31 m32 m33 m34 m35 m36 m37 m38 m39 m40 m41 m42 m43 m44 m45 m46 m47 m48 m49 m50 m51 m52 m53 m54 m55 m56 m57 m58 m59 m60 m61 m62 m63 m64 m65 m66 m67 m68 m69 m70 m71 m72 m73 m74 m75 m76 m77 m78 m79 m80 m81 m82 m83 m84 m85 m86 m87 m88 m89 m90 m91 m92 m93 m94 m95 m96 m97 m98 m99 m100 m
inch39.3700787 in78.7401575 in118.1102362 in157.4803150 in196.8503937 in236.2204724 in275.5905512 in314.9606299 in354.3307087 in393.7007874 in433.0708661 in472.4409449 in511.8110236 in551.1811024 in590.5511811 in629.9212598 in669.2913386 in708.6614173 in748.0314961 in787.4015748 in826.7716535 in866.1417323 in905.5118110 in944.8818898 in984.2519685 in1,023.6220472 in1,062.9921260 in1,102.3622047 in1,141.7322835 in1,181.1023622 in1,220.4724409 in1,259.8425197 in1,299.2125984 in1,338.5826772 in1,377.9527559 in1,417.3228346 in1,456.6929134 in1,496.0629921 in1,535.4330709 in1,574.8031496 in1,614.1732283 in1,653.5433071 in1,692.9133858 in1,732.2834646 in1,771.6535433 in1,811.0236220 in1,850.3937008 in1,889.7637795 in1,929.1338583 in1,968.5039370 in2,007.8740157 in2,047.2440945 in2,086.6141732 in2,125.9842520 in2,165.3543307 in2,204.7244094 in2,244.0944882 in2,283.4645669 in2,322.8346457 in2,362.2047244 in2,401.5748031 in2,440.9448819 in2,480.3149606 in2,519.6850394 in2,559.0551181 in2,598.4251969 in2,637.7952756 in2,677.1653543 in2,716.5354331 in2,755.9055118 in2,795.2755906 in2,834.6456693 in2,874.0157480 in2,913.3858268 in2,952.7559055 in2,992.1259843 in3,031.4960630 in3,070.8661417 in3,110.2362205 in3,149.6062992 in3,188.9763780 in3,228.3464567 in3,267.7165354 in3,307.0866142 in3,346.4566929 in3,385.8267717 in3,425.1968504 in3,464.5669291 in3,503.9370079 in3,543.3070866 in3,582.6771654 in3,622.0472441 in3,661.4173228 in3,700.7874016 in3,740.1574803 in3,779.5275591 in3,818.8976378 in3,858.2677165 in3,897.6377953 in3,937.0078740 in

mét là đơn vị cơ sở có chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Đồng hồ được xác định là chiều dài của đường đi theo ánh sáng trong chân không trong 1/299 792 458 giây.

Tên đơn vịKý hiệuđộ nétLiên quan đến đơn vị SIHệ thống đơn vị
métm

≡ Khoảng cách ánh sáng truyền trong 1⁄299792458 giây trong chân không.
≈ 1/10000000 của khoảng cách từ xích đạo đến cực.

≡ 1 m

Metric system SI

bảng chuyển đổi

métinchmétinch
1≡ 39.3700787401576≡ 236.22047244094
2≡ 78.7401574803157≡ 275.5905511811
3≡ 118.110236220478≡ 314.96062992126
4≡ 157.480314960639≡ 354.33070866142
5≡ 196.8503937007910≡ 393.70078740157

Các inch (viết tắt: trong hay ") là một đơn vị chiều dài trong (Anh) đế quốc và Hoa Kỳ hệ thống tập quán của đo lường hiện nay chính thức tương đương với 1/36 sân nhưng thường được hiểu là 1/12 của một chân.

Tên đơn vịKý hiệuđộ nétLiên quan đến đơn vị SIHệ thống đơn vị
inchin

≡ 2.54 cm ≡ 136 yd ≡ 112 ft

≡ 0.0254 m

Imperial/US

bảng chuyển đổi

inchmétinchmét
1≡ 0.02546≡ 0.1524
2≡ 0.05087≡ 0.1778
3≡ 0.07628≡ 0.2032
4≡ 0.10169≡ 0.2286
5≡ 0.12710≡ 0.254

Bảng chuyển đổi

métinch
1≡ 39.3700787
0.0254≡ 1

Legend

SymbolDefinition
exactly equal
approximately equal to
=equal to
digitsindicates that digits repeat infinitely (e.g. 8.294 369 corresponds to 8.294 369 369 369 369 …)